Polyurethane-44 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyurethane-44

POLYURETHANE-44

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyurethane-44Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm vón cục và cải thiện độ mịn của sản phẩm bột
  • Tăng độ bền vững và độ ổn định của công thức
  • Cải thiện cảm giác sử dụng trên da
  • Giúp sản phẩm bám lâu hơn mà không gây nặng nề
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ cao
  • Có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch hoàn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô