Polyurethane-11 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyurethane-11

POLYURETHANE-11

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyurethane-111,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, cải thiện độ tuổi thọ của sản phẩm
  • Tăng cường độ dẻo dai và mềm mại cho da, giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện khả năng giữ nước và giữ độ ẩm của sản phẩm
  • Tạo kết cấu mịn màng, gia tăng hiệu quả che phủ trong các sản phẩm trang điểm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn nếu sử dụng quá liều lượng
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở một số người có da nhạy cảm
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng vì lớp màng có thể tích tụ nếu không vệ sinh hàng ngày
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương