POLYSORBATE 80 vs Polyglyceryl-4 Polyricinoleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9005-65-6
CAS
29894-35-7
| POLYSORBATE 80 | Polyglyceryl-4 Polyricinoleate POLYGLYCERYL-4 POLYRICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYSORBATE 80 | Polyglyceryl-4 Polyricinoleate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất nhũ hóa nonionic, nhưng Polysorbate 80 có tính hydrophilic cao hơn và thường được sử dụng trong các công thức nhẹ nhàng hơn. Polyglyceryl-4 Polyricinoleate có khả năng ổn định nhũ mạnh hơn và an toàn hơn cho da