Polysorbate 80 vs Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9005-65-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1112315-26-0
| Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) LAURYL ISOPENTYL-PEG/PPG-18/18 METHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polysorbate 80 | Methicone Lauryl Isopentyl PEG/PPG (Chất nhũ hóa Silicone) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Polysorbate 80 là emulsifier ionic ôn hòa hơn với da nhạy cảm, nhưng Lauryl Isopentyl-PEG/PPG-18/18 Methicone tạo finish mịn hơn