Polysorbate 80 vs Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9005-65-6

CAS

226708-41-4

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)

CETEARETH-6 OLIVATE

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80Ceteareth-6 Olivate (Dầu oliu ethoxylated)
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
  • Nhũ hóa hiệu quả - tạo độ ổn định cho các thành phần dầu và nước
  • Dưỡng ẩm nhẹ nhàng - cung cấp độ ẩm từ nguồn dầu oliu tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm - làm mềm mịn và tăng độ thẩm thấu
  • An toàn cho da nhạy cảm - công thức đã được dermatology test
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng lâu dài trên da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với ethoxylated ingredients

Nhận xét

Cả hai đều là nhũ hóa hiệu quả. Polysorbate 80 mạnh hơn nhưng có khả năng kích ứng cao hơn. Ceteareth-6 Olivate nhẹ nhàng hơn với lợi ích từ dầu oliu.