Polysorbate 80 vs Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9005-65-6

CAS

246538-68-1

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)

C12-15 PARETH-9 HYDROGENATED TALLOWATE

Tên tiếng ViệtPolysorbate 80Polyethylene Glycol Monoalkyl Ether Tallow Ester (PEG-9 Hydrogenated Tallow)
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước thành sản phẩm ổn định
  • Cấp ẩm và làm mềm da, tạo cảm giác mịn màng sau sử dụng
  • Cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của lớp da ngoài
  • Tăng cường độ lưu giữ độ ẩm lâu dài trên bề mặt da
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc dễ mụn, cần theo dõi phản ứng cá nhân
  • Một số nguồn tallow có nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với những người theo chủ nghĩa vegan
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác nặng nề trên da hoặc làm da bị ngứa nhẹ ở những người nhạy cảm

Nhận xét

Polysorbate 80 là nhũ hóa phi ion khác, nhưng dựa trên đơn monooleate thay vì axit béo tallow. Polysorbate 80 nhẹ hơn và thích hợp hơn cho các công thức mỏng