Polysilicone-6 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

146632-09-9

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polysilicone-6

POLYSILICONE-6

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolysilicone-6Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm và chống mất nước qua da
  • Cải thiện độ mềm mại, mượt và bóng của tóc
  • Giảm xơ rối tóc và tăng khả năng chải xát
  • Cung cấp cảm giác thoáng nhẹ mà không gây tích tụ
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc sau nhiều lần sử dụng nếu không rửa sạch thường xuyên
  • Nhóm mercaptopropyl có thể gây kích ứng ở nồng độ cao với da nhạy cảm
  • Có khả năng cản trở độ thấm của các chất khác nếu sử dụng quá lượng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô