Polysilicone-14 (Polymer Silicone với Protein Lụa Thủy Phân) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polysilicone-14 (Polymer Silicone với Protein Lụa Thủy Phân)

POLYSILICONE-14

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolysilicone-14 (Polymer Silicone với Protein Lụa Thủy Phân)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tócLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ giúp khóa ẩm và bảo vệ tóc/da khỏi tác nhân ngoài
  • Cải thiện độ mềm mại, mượt và bóng của tóc
  • Giảm xù lông và làm tóc dễ chải xuyên hơn
  • Cấu trúc polymer giúp tạo kết cấu và giữ hình dáng
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc/da sau sử dụng lâu dài nếu không làm sạch kỹ
  • Có khả năng tạo cảm giác bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc nhạy cảm
  • Có thể gây khó khăn trong việc tẩy rửa hoàn toàn nếu sử dụng dầu gội không phù hợp
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là silicone polymers tạo lớp màng bảo vệ. Polysilicone-14 chứa thêm protein lụa nên có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn, trong khi Dimethicone là silicone đơn giản hơn, dễ làm sạch hơn.