Polysilicone-14 (Polymer Silicone với Protein Lụa Thủy Phân) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polysilicone-14 (Polymer Silicone với Protein Lụa Thủy Phân)

POLYSILICONE-14

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolysilicone-14 (Polymer Silicone với Protein Lụa Thủy Phân)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ giúp khóa ẩm và bảo vệ tóc/da khỏi tác nhân ngoài
  • Cải thiện độ mềm mại, mượt và bóng của tóc
  • Giảm xù lông và làm tóc dễ chải xuyên hơn
  • Cấu trúc polymer giúp tạo kết cấu và giữ hình dáng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc/da sau sử dụng lâu dài nếu không làm sạch kỹ
  • Có khả năng tạo cảm giác bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc nhạy cảm
  • Có thể gây khó khăn trong việc tẩy rửa hoàn toàn nếu sử dụng dầu gội không phù hợp
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô