Polyquaternium-89 vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1015445-89-2

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Polyquaternium-89

POLYQUATERNIUM-89

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-891,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mịn và mượt trên bề mặt da/tóc
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước lâu dài
  • Tăng cảm giác mịn và bóng mượt
  • Giúp sản phẩm bám dính lâu hơn trên da/tóc
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng tích tụ trên tóc/da nếu dùng lâu dài mà không làm sạch thích đáng
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh cảm giác nhạt hay dính
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề