Polyquaternium-5 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26006-22-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyquaternium-5

POLYQUATERNIUM-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-51,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối và bồng bềnh của tóc
  • Tạo màng bảo vệ mịn, giúp da và tóc mềm mại và có độ bóng tự nhiên
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da và tóc nhờ tính chất film-forming
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác và không gây kích ứng ở nồng độ thấp
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính, nặng trên tóc
  • Một số cá nhân nhạy cảm có thể gặp khó khăn khi rửa sạch hoàn toàn khỏi tóc
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng liên tục mà không làm sạch kỹ
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương