Polyquaternium-46 vs HYDROLYZED KERATIN
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
174761-16-1
CAS
69430-36-0
| Polyquaternium-46 POLYQUATERNIUM-46 | HYDROLYZED KERATIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyquaternium-46 | HYDROLYZED KERATIN |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |