Polyquaternium-32 vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
35429-19-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Polyquaternium-32 POLYQUATERNIUM-32 | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyquaternium-32 | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone mang lại độ bóng và bảo vệ; Polyquaternium-32 chống tĩnh điện chủ yếu và tạo lớp mỏng