Polyquaternium-30 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H25NO6

Khối lượng phân tử

315.36 g/mol

CAS

147398-77-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyquaternium-30

POLYQUATERNIUM-30

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-301,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xù tóc và làm mịn bề mặt
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại
  • Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc và da
  • Cải thiện khả năng chải xát và dễ tạo kiểu
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ khi sử dụng lâu dài nếu không làm sạch kỹ
  • Có thể gây khô da ở một số trường hợp nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm cần test thử trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương