Polyquaternium-14 vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

27103-90-8

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polyquaternium-14

POLYQUATERNIUM-14

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-14Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện hiệu quả, làm tóc mềm mại và dễ chải
  • Tạo lớp bảo vệ mỏng giúp giữ ẩm và chống mất nước
  • Cải thiện độ bóng và sự mượt mà của tóc
  • Tương thích tốt với nhiều loại da, không gây kích ứng
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác dính hay nặng trên tóc nếu dùng nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng tích tụ trên tóc khi sử dụng lâu dài mà không làm sạch sâu
  • Người da nhạy cảm cực độ nên test trước khi sử dụng
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai tạo bộ phim bảo vệ, nhưng dimethicone là silicone (không tan trong nước) còn PQ-14 là polymer nước (dễ rửa sạch)