Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium)

POLYQUATERNIUM-103

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, ngăn chặn sự tách lớp trong sản phẩm
  • Tăng độ đục tự nhiên, cải thiện tính thẩm mỹ của mỹ phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ thoa
  • Cải thiện cảm giác trên da, không để lại vệt bết hoặc căng
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, cần kiểm tra patch test trước sử dụng
  • Có khả năng làm tắc lỗ chân lông ở những người da rất dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi