Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium)

POLYQUATERNIUM-103

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-103 (Polimer quaternary ammonium)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, ngăn chặn sự tách lớp trong sản phẩm
  • Tăng độ đục tự nhiên, cải thiện tính thẩm mỹ của mỹ phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ thoa
  • Cải thiện cảm giác trên da, không để lại vệt bết hoặc căng
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, cần kiểm tra patch test trước sử dụng
  • Có khả năng làm tắc lỗ chân lông ở những người da rất dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương