POLYQUATERNIUM-10 vs Polyquaternium-34

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

81859-24-7 / 53568-66-4 / 54351-50-7 / 55353-19-0 / 68610-92-4 / 81859-24-7

POLYQUATERNIUM-10Polyquaternium-34

POLYQUATERNIUM-34

Tên tiếng ViệtPOLYQUATERNIUM-10Polyquaternium-34
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối
  • Cải thiện độ mềm mại, mượt mà và độ bóng
  • Tăng cường độ bền vững của màng sản phẩm trên bề mặt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên tóc hoặc da nếu sử dụng quá thường xuyên mà không rửa sạch
  • Trong trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng nhẹ cho da rất nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là polimer điện tích dương với tính chất kháng tĩnh điện. Tuy nhiên, Polyquaternium-34 có cấu trúc phân tử khác biệt, dẫn đến khả năng tạo màng tốt hơn và hấp phụ lâu hơn trên bề mặt.