POLYQUATERNIUM-10 vs Polyquaternium-32

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

81859-24-7 / 53568-66-4 / 54351-50-7 / 55353-19-0 / 68610-92-4 / 81859-24-7

CAS

35429-19-7

POLYQUATERNIUM-10Polyquaternium-32

POLYQUATERNIUM-32

Tên tiếng ViệtPOLYQUATERNIUM-10Polyquaternium-32
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc
  • Tạo lớp bảo vệ bền bỉ, cải thiện độ bóng và mịn
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm trên bề mặt tóc và da
  • Cải thiện khả năng tạo kiểu, tăng độ bền kiểu tóc
Lưu ýAn toàn
  • Tiềm ẩn tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch sâu định kỳ
  • Có thể gây cảm giác nặng nề, dính hoặc bóp cứng tóc ở nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ trên da đầu hoặc da

Nhận xét

Cả hai đều là polimer dương tính chống tĩnh điện, nhưng Polyquaternium-10 được coi là nhẹ hơn và ít gây tích tụ hơn Polyquaternium-32