Polypropylsilsesquioxane vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

36088-62-7

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polypropylsilsesquioxane

POLYPROPYLSILSESQUIOXANE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolypropylsilsesquioxaneDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, giúp giữ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mượt mà và kết cấu da, mang lại cảm giác thoải mái
  • Không bít lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da bao gồm cả da dầu
  • Tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp cosmetic kéo dài hiệu quả
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nặng nề nếu dùng liều lượng quá cao
  • Người da rất nhạy cảm nên thử nghiệm tại vùng nhỏ trước
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là silicon polymers với khả năng film forming. Dimethicone nhẹ hơn và phổ biến hơn, trong khi polypropylsilsesquioxane có cấu trúc phân tử khác, cung cấp hiệu ứng matte và không bóng gợn bằng dimethicone