Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1991985-12-6

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Polyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate

POLYPHENYLSILSESQUIOXANE/TRIMETHYLSILOXYSILICATE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtPolyphenylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp phim mịn và bền trên bề mặt da, cải thiện độ láng mịn
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu và da nhạy cảm
  • Giúp giữ ẩm hiệu quả và tăng cường độ bền vững của sản phẩm
  • Cải thiện khả năng phủ phủ và sự ăn theo của các sản phẩm makeup
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
Lưu ý
  • Có thể để lại cảm giác bóng dầu hoặc dính trên da nếu sử dụng quá nhiều
  • Một số người có da siêu nhạy cảm có thể gặp kích ứng hoặc ban đỏ nhẹ
  • Cần tẩy trang kỹ để loại bỏ hoàn toàn khỏi da vì tính lipophilic
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề