Polyperfluoroperhydrophenanthrene (Polyfluorinated Hydrocarbon) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

159182-00-0

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Polyperfluoroperhydrophenanthrene (Polyfluorinated Hydrocarbon)

POLYPERFLUOROPERHYDROPHENANTHRENE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolyperfluoroperhydrophenanthrene (Polyfluorinated Hydrocarbon)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ dài lâu giúp giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Cung cấp độ mịn và mềm mượt cho da, làm giảm độ nhăn
  • Kháng nước tuyệt đối, phù hợp cho các sản phẩm chống thấm nước
  • Giúp cố định các thành phần khác trong công thức, tăng độ bền của sản phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Là hợp chất perfluorocarbon (PFAS) tiềm ẩn nguy hiểm với môi trường và sức khỏe nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây tích tụ trong cơ thể do không phân hủy sinh học
  • Có tiềm năng gây kích ứng ở những da cực nhạy cảm
  • Bị hạn chế hoặc cấm sử dụng trong nhiều quốc gia do quy định PFAS
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo