Polyoxymethylene Resorcinol (Formaldehyde - Resorcinol Polymer) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24969-11-7

CAS

9004-61-9

Polyoxymethylene Resorcinol (Formaldehyde - Resorcinol Polymer)

POLYOXYMETHYLENE RESORCINOL

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtPolyoxymethylene Resorcinol (Formaldehyde - Resorcinol Polymer)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score6/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại
  • Cải thiện độ bám dính và tuổi thọ của makeup và các sản phẩm chăm sóc da
  • Giảm mất nước qua da (TEWL), tăng cường hydration
  • Tạo cảm giác mịn màng trên da với finish bóng bẩy hoặc matte tùy công thức
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm do chứa formaldehyde-releasing polymer
  • Khả năng gây contact dermatitis ở một số đối tượng nhạy cảm cao
  • Cần kiểm tra hạn chế nồng độ theo quy định, có thể gây vấn đề ở liều cao
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều trong công thức
An toàn