Polyglyceryl-6 Polyricinoleate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107615-51-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyglyceryl-6 Polyricinoleate

POLYGLYCERYL-6 POLYRICINOLEATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-6 Polyricinoleate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mềm mịn và однородный
  • Cải thiện độ ổn định của công thức dài lâu
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Không gây kích ứng da, an toàn cho da nhạy cảm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với dầu thầu dầu
  • Nồng độ quá cao có thể làm da bóng dầu hoặc tạo cảm giác bết
  • Không khuyến cáo sử dụng trong sản phẩm rửa mặt để sử dụng hàng ngày vì có thể để lại lớp màng
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương