Polyglyceryl-6 Behenate vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
| Polyglyceryl-6 Behenate POLYGLYCERYL-6 BEHENATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyglyceryl-6 Behenate | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emulsifier, nhưng polyglyceryl-6 behenate có độ oxy hóa thấp hơn và ổn định hơn trong các công thức phức tạp