Polyglyceryl-5 Polyricinoleate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

29894-35-7 (generic)

CAS

56-81-5

Polyglyceryl-5 Polyricinoleate

POLYGLYCERYL-5 POLYRICINOLEATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-5 PolyricinoleateGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa dầu và nước, tạo công thức ổn định và mềm mịn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức dễ thoa và thẩm thấu tốt hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm và ít gây kích ứng
  • Giúp giữ độ ẩm trong sản phẩm, tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng cho da siêu nhạy cảm
  • Hàm lượng cao có thể làm sản phẩm quá nhắn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da