Polyglyceryl-4 Stearate (Polyglycerol Monostearate) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26855-44-7 / 37349-34-1 / 68004-11-5

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Polyglyceryl-4 Stearate (Polyglycerol Monostearate)

POLYGLYCERYL-4 STEARATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-4 Stearate (Polyglycerol Monostearate)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo độ nhũ hóa ổn định giữa các thành phần dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho nó mềm mịn và dễ thoa
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của da mà không gây bết dính
  • Giữ ẩm cho da nhờ vào tính chất nhũ hóa và cân bằng độ ẩm
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với stearate
  • Nếu sử dụng quá nồng độ cao có thể làm da cảm thấy nặng nề
  • Không phù hợp cho những người dị ứng với glycerol hoặc axit stearic
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận