Polyglyceryl-4 Laurate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

75798-42-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyglyceryl-4 Laurate

POLYGLYCERYL-4 LAURATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-4 LaurateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương, giúp dầu và nước không tách lớp
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mịn mượt khi sử dụng
  • Thành phần nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm và da dễ kích ứng
  • Giúp tăng khả năng thấm nhuần của các dưỡng chất khác vào da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác nhớp dính hoặc bôi trơn quá mức
  • Một số người da nhạy cảm hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô