Polyglyceryl-4 Hydroxypropyl Ethylhexyl Ether vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Polyglyceryl-4 Hydroxypropyl Ethylhexyl Ether

POLYGLYCERYL-4 HYDROXYPROPYL ETHYLHEXYL ETHER

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-4 Hydroxypropyl Ethylhexyl EtherNatri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp thành phần dầu và nước một cách hoàn hảo
  • An toàn cho da nhạy cảm với khả năng kích ứng tối thiểu
  • Hỗ trợ tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Người da rất nhạy cảm nên tiến hành test thử trước
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là một surfactant anionic mạnh mẽ nhưng có tính kích ứng cao hơn đáng kể. Polyglyceryl-4 Hydroxypropyl Ethylhexyl Ether nhẹ nhàng hơn nhiều, phù hợp hơn cho da nhạy cảm, mặc dù khả năng làm sạch có thể ít mạnh mẽ hơn đối với bẩn nặng.