Polyglyceryl-10 Heptaoleate vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

103175-09-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Polyglyceryl-10 Heptaoleate

POLYGLYCERYL-10 HEPTAOLEATE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-10 HeptaoleateButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da rất nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng, nhưng nên patch test trước khi sử dụng rộng rãi
An toàn