Polyglyceryl-10 Heptaoleate vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

103175-09-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Polyglyceryl-10 Heptaoleate

POLYGLYCERYL-10 HEPTAOLEATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-10 Heptaoleate1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da rất nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng, nhưng nên patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo