Polyglyceryl-10 Capryate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

51033-41-1

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyglyceryl-10 Capryate

POLYGLYCERYL-10 CAPRYLATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-10 Capryate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa nhẹ nhàng, an toàn cho da nhạy cảm và da của trẻ em
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da
  • Giúp tạo độ ổn định bền vững cho các công thức dầu-nước
  • Không gây tắc lỗ chân lông, độc tính thấp
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nếu có dị ứng với axit caprylic
  • Khi sử dụng nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính hoặc khó chịu trên da
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương