Polyethylacrylate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-32-1

CAS

56-81-5

Polyethylacrylate

POLYETHYLACRYLATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPolyethylacrylateGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường độ lâu trôi của makeup và sản phẩm chăm sóc da
  • Tạo lớp màng bảo vệ liền mạch trên bề mặt da
  • Cải thiện độ nhớp và cấu trúc của các công thức lỏng hoặc gel
  • Không gây bóng nhờn, tạo cảm giác matt tự nhiên
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy rửa sạch, dẫn đến cảm giác khó chịu
  • Ở một số người nhạy cảm, có khả năng gây kích ứng nhẹ hoặc tắc lỗ chân lông
  • Cần tẩy trang kỹ lưỡng để loại bỏ hoàn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da