Polyethylacrylate vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-32-1

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Polyethylacrylate

POLYETHYLACRYLATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPolyethylacrylateCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ lâu trôi của makeup và sản phẩm chăm sóc da
  • Tạo lớp màng bảo vệ liền mạch trên bề mặt da
  • Cải thiện độ nhớp và cấu trúc của các công thức lỏng hoặc gel
  • Không gây bóng nhờn, tạo cảm giác matt tự nhiên
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy rửa sạch, dẫn đến cảm giác khó chịu
  • Ở một số người nhạy cảm, có khả năng gây kích ứng nhẹ hoặc tắc lỗ chân lông
  • Cần tẩy trang kỹ lưỡng để loại bỏ hoàn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận