Polydipentene vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-73-0

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polydipentene

POLYDIPENTENE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolydipenteneButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ dính kết của sản phẩm, giúp makeup và skincare kéo dài hiệu quả
  • Điều chỉnh độ nhớt tối ưu, tạo nên kết cấu mịn và dễ chịu
  • Tạo lớp bảo vệ mỏng trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân ngoại
  • Cải thiện độ ổn định của công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nhẹ nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng nếu da quá nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trên da nếu không làm sạch kỹ lưỡng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô