Polydimethylaminoethyl Methacrylate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polydimethylaminoethyl Methacrylate

POLYDIMETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolydimethylaminoethyl MethacrylateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp phim bảo vệ trên da và tóc
  • Cải thiện độ bóng và mịn của tóc
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường hiệu quả giữ ẩm lâu dài
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu dùng quá liều
  • Một số nguồn báo cáo khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ polymer trên tóc
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô