Polybutylene Terephthalate (PBT) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26062-94-2

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polybutylene Terephthalate (PBT)

POLYBUTYLENE TEREPHTHALATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolybutylene Terephthalate (PBT)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng mỏng bảo vệ trên da/tóc, cải thiện độ bám dính
  • Điều chỉnh độ nhớt của công thức, tạo kết cấu mượt mà hơn
  • Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp duy trì độ ẩm và cấu trúc tự nhiên của da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy rửa kỹ
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với polymer tổng hợp này
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là các chất tạo màng polymer, nhưng Dimethicone là silicon dựa trên trong khi PBT là polyester. Dimethicone có xu hướng mịn hơn và nhẹ hơn, trong khi PBT tạo ra cảm giác bền vững hơn.