Polybutylene Terephthalate (PBT) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26062-94-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polybutylene Terephthalate (PBT)

POLYBUTYLENE TEREPHTHALATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolybutylene Terephthalate (PBT)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng mỏng bảo vệ trên da/tóc, cải thiện độ bám dính
  • Điều chỉnh độ nhớt của công thức, tạo kết cấu mượt mà hơn
  • Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp duy trì độ ẩm và cấu trúc tự nhiên của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy rửa kỹ
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với polymer tổng hợp này
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô