Polyacrylate-39 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyacrylate-39

POLYACRYLATE-39

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyacrylate-39Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường lực kết dính giữa các thành phần
  • Kiết hợp kim loại nặng, ngăn ngừa oxy hóa
  • Tạo kết cấu mịn màng và bề mặt mượt mà cho sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những làn da cực kỳ nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá 5% để tránh tích tụ trên da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô