Polyacrylate-31 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyacrylate-31

POLYACRYLATE-31

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyacrylate-31Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cố định kiểu tóc bền vững suốt cả ngày
  • Tạo độ bóng tự nhiên và texture mềm mại
  • Dễ rửa sạch bằng nước ấm thường
  • Không làm tóc cứng hoặc khô rít
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không vệ sinh sạch sẽ
  • Một số người có thể nhạy cảm với polymer tổng hợp, gây kích ứng da đầu nhẹ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô