Polyacrylate-12 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyacrylate-12

POLYACRYLATE-12

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyacrylate-121,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo thành lớp màng bảo vệ bền vững trên móng
  • Tăng cường độ dính của màu sơn và các pigment
  • Cải thiện độ mềm mại và độ dẻo của móng
  • Kéo dài độ lâu của sơn móng và các sản phẩm chăm sóc móng
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da quanh móng trong thời gian dài
  • Có khả năng gây dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Cần tránh hít phải các hạt polymer trong quá trình sử dụng
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương