Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
CAS
36653-82-4
| Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) POLYACRYLATE-11 | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Polyacrylate-11 ổn định nhũ tương trong khi Cetyl Alcohol là một emollient, chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau
So sánh thêm
Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs cetearyl-alcoholPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs glycerinPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs butylene-glycolCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid