Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)

POLYACRYLATE-11

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương hiệu quả, ngăn ngừa tách dầu-nước
  • Tăng độ mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Làm mờ sản phẩm, tạo vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn
  • Cải thiện độ bền và tuổi thọ của công thức
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải thành phần tự nhiên, có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn
  • Tiềm năng tích tụ trên da nếu sử dụng thường xuyên mà không rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận