Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

163702-01-0

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone

POLY METHYL STYRENE ISOPROPANOL KETONE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPoly Methyl Styrene Isopropanol KetoneCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định hóa công thức mỹ phẩm và tăng độ bền lâu dài
  • Ngăn chặn tách pha và phân tầng trong các sản phẩm emulsion
  • Cải thiện độ dẻo dai và cảm nhận trên da của sản phẩm
  • Tăng khả năng giữ ẩm và hiệu quả giải phóng hoạt chất
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra phản ứng dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận