Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer vs PROPYLENE GLYCOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31923-86-1

CAS

57-55-6

Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer

POLY 1,2-BUTANEDIOL-6 PROPYLENE GLYCOL

PROPYLENE GLYCOL
Tên tiếng ViệtPoly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol CopolymerPROPYLENE GLYCOL
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Duy trì độ ẩm và làm mềm da nhờ khả năng giữ nước
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cảm giác sử dụng mịn màng, không bết dính trên da
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể thấm sâu vào da quá nhiều ở những người da nhạy cảm cực độ
An toàn

Nhận xét

Propylene glycol là thành phần đơn giản trong công thức này. Phiên bản copolymer cung cấp hiệu suất humectant tốt hơn và ít dị ứng hơn.