Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31923-86-1

CAS

98-92-0

Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer

POLY 1,2-BUTANEDIOL-6 PROPYLENE GLYCOL

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtPoly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol CopolymerNiacinamide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Duy trì độ ẩm và làm mềm da nhờ khả năng giữ nước
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cảm giác sử dụng mịn màng, không bết dính trên da
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể thấm sâu vào da quá nhiều ở những người da nhạy cảm cực độ
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)