Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31923-86-1

CAS

9004-61-9

Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer

POLY 1,2-BUTANEDIOL-6 PROPYLENE GLYCOL

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtPoly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol CopolymerHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Duy trì độ ẩm và làm mềm da nhờ khả năng giữ nước
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cảm giác sử dụng mịn màng, không bết dính trên da
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể thấm sâu vào da quá nhiều ở những người da nhạy cảm cực độ
An toàn