Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31923-86-1

CAS

56-81-5

Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer

POLY 1,2-BUTANEDIOL-6 PROPYLENE GLYCOL

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPoly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol CopolymerGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Duy trì độ ẩm và làm mềm da nhờ khả năng giữ nước
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cảm giác sử dụng mịn màng, không bết dính trên da
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể thấm sâu vào da quá nhiều ở những người da nhạy cảm cực độ
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Cả hai đều là humectants mạnh mẽ. Glycerin đơn giản hơn nhưng có thể cảm thấy dính, trong khi Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol là polymer nên có cảm giác sử dụng nhẹ hơn và ít dính hơn.