Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31923-86-1

CAS

107-88-0

Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol Copolymer

POLY 1,2-BUTANEDIOL-6 PROPYLENE GLYCOL

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtPoly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol / Butylene Glycol CopolymerButylene Glycol
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Duy trì độ ẩm và làm mềm da nhờ khả năng giữ nước
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cảm giác sử dụng mịn màng, không bết dính trên da
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể thấm sâu vào da quá nhiều ở những người da nhạy cảm cực độ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Poly(1,2-Butanediol)-6 Propylene Glycol chính là copolymer của butylene glycol. Nó có tính chất tương tự nhưng cấu trúc polymer cho phép nó hoạt động hiệu quả hơn.