Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2116-84-9

CAS

56-81-5

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score5/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da